Tìm kiếm nâng cao
Sơ đồ web
Liên hệ
Trợ giúp
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Nhà đầu tư
  • Sản phẩm - Dịch vụ
  • Tin tức - Sự kiện
  • Mạng lưới
  • Tuyển dụng
Lịch sử phát triểnGiới thiệu chungBan lãnh đạo
Tổng quan về BIDVBáo cáo & Tài liệuĐiều lệ và quản trị ngân hàngThông tin dành cho nhà đầu tưHỏi đáp&liên hệ
Khách hàng cá nhânKhách hàng doanh nghiệpĐịnh chế tài chính
Tin BIDVThông cáo báo chíThông tin tài chính - ngân hàngBản tin thị trườngTin khuyến mạiHoạt động tài trợ vì cộng đồngBáo cáo
Mạng lưới ATMMạng lưới chi nhánh
Trang chủ  Biểu phí
Biểu phí dịch vụ thanh toán quốc tế và Bảo lãnh
(Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt nam)
Phí Dịch vụ tài khoản VND Phí sản phẩm chuyển tiền VND Phí bảo lãnh VND Phí dịch vụ ngân quỹ VND Phí Dịch vụ tài khoản ngoại tệ Phí chuyển tiền ngoại tệ Phí bảo lãnh ngoại tệ Phí dịch vụ ngân quỹ ngoại tệ Biểu phí Dịch vụ BIDV Mobile Biểu phí Dịch vụ BIDV Business Online cho Khách hàng Doanh nghiệp Biểu phí Dịch vụ BIDV Online cho Khách hàng cá nhân Phí dịch vụ BSMS

Biểu phí Dịch vụ BIDV Business Online cho Khách hàng Doanh nghiệp ( 16/06/2012 ) 

TT

Mục phí

Mức phí áp dụng (Chưa bao gồm VAT)

Giao dịch VND

Giao dịch ngoại tệ

A

PHÍ ĐĂNG KÝ SỬ DỤNG DỊCH VỤ

 

 

I

Phí đăng ký/sửa đổi dịch vụ

Miễn phí

 

II

Phí chấm dứt sử dụng dịch vụ (Chỉ áp dụng trong trường hợp chấm dứt sử dụng dịch vụ trong vòng 06 tháng kể từ ngày đăng ký sử dụng dịch vụ)

1.000.000VND

 

III

Phí cấp hardware token

240.000VND/chiếc

 

B

PHÍ DUY TRÌ DỊCH VỤ

 

 

I

Phí duy trì dịch vụ (Phí thường niên)

100.000VND/năm (tính và thu theo quý hoặc tháng)

Miễn phí năm đầu

 

C

PHÍ GIAO DỊCH

 

 

I

Chuyển tiền giữa các tài khoản của DN

Miễn phí

 

II

Chuyển tiền trong BIDV bên thứ 3

6.000VND/giao dịch

0.01%*Số tiền chuyển.

- USD/AUD/CAD/CHF : Min :2-Max : 50.

- EUR : Min:1-Max :35.

- JPY : Min:160-Max:3.700.

-GBP: Min:1-Max:30.

- HKD:Min:16-Max:350.

- SGD:Min:2-Max:60.

- DKK:Min:10-Max:250.

- THB/RUB: Min:60-Max:1.400.

III

Chuyển tiền trong nước ngoài hệ thống BIDV

- Đến 500.000.000VND : 15.000VND/ giao dịch.

- Trên 500.000.000VND : 0.02%*Số tiền chuyển. Min :100.000VND-Max: 500.000VND.

 

·        Trường hợp 1: Người hưởng chịu phí: 0.01%*Số tiền chuyển.

USD/AUD/CAD/CHF: Min:2-Max:100.

EUR: Min:1-Max:80.

JPY: Min:160-Max:8.000.

GBP: Min:1-Max:40.

HKD: Min:16- Max:800

SGD: Min:2-Max:100.

DKK:Min:10-Max:500.

THB/RUB:Min:60-Max:8.000.

·        Trường hợp 2 : Người chuyển chịu phí: 0.02%*Số tiền chuyển.

USD/AUD/CAD/CHF:Min:4-Max:200.

EUR: Min:3-Max:180.

JPY:Min:300-Max:16.000.

GBP:Min:2-Max:100.

HKD:Min:30-Max:1.600.

SGD:Min:5-Max:160.

DKK:Min:20-Max:1.000.

THB/RUB: Min:100-Max:6.000.

IV

Thanh toán hóa đơn

Miễn phí

 

V

Thanh toán theo bảng kê

2.000VND/giao dịch*Số giao dịch/bảng kê

 

Lưu ý:

-        Phương thức thu phí:

+      Đối với phí cấp Hardware Token: Thu một lần ngay sau khi bàn giao Token cho Doanh nghiệp.

+      Đối với phí giao dịch: Được thu tại thời điểm thực hiện giao dịch.

Biểu phí trên chưa bao gồm VAT.

4415
 
Tìm kiếm ATM Tìm kiếm chi nhánh
  Lãi suất
 Tỷ giá
 Biểu phí
 Vàng
  • Phí Dịch vụ tài khoản VND
  • Phí sản phẩm chuyển tiền VND
  • Phí bảo lãnh VND
  • Phí dịch vụ ngân quỹ VND
  • Phí Dịch vụ tài khoản ngoại tệ
  • Phí chuyển tiền ngoại tệ
  • Phí bảo lãnh ngoại tệ
  • Phí dịch vụ ngân quỹ ngoại tệ
  • Biểu phí Dịch vụ BIDV Mobile
  • Biểu phí Dịch vụ BIDV Business Online cho Khách hàng Doanh nghiệp
--Chi tiết--
Ngoại tệ Mua Bán
USD 20.950,00 21.030,00
USD lẻ 20.940,00 -
EUR 26.803,00 27.145,00
GBP 31.658,00 32.169,00
HKD 2.658,00 2.731,00
CHF 21.471,00 21.833,00
JPY 202,73 206,21
AUD 20.274,00 20.604,00
CAD 20.313,00 20.668,00
SGD 16.562,00 16.836,00
SEK - 3.184,00
LAK - 02,80
DKK - 3.668,00
NOK - 3.640,00
CNY - 3.460,00
THB 627,82 732,04
VNĐ - -
RUB - 744,00
NZD 16.777,00 17.143,00
(Lãi suất chỉ mang tính tham chiếu, áp dụng từ:17/05/2013)
--Chi tiết--
USD VNĐ
KKH 0,2%  2% 
1 tháng 2%  6% 
2 tháng 2%  6,5% 
3 tháng 2%  7% 
6 tháng 2%  7% 
9 tháng 2%  7% 
12 tháng 2%  8% 
18 tháng 2%  8% 
24 tháng 2%  8% 
36 tháng 2%  8% 
(Lãi suất chỉ mang tính tham chiếu, áp dụng từ: 09/05/2013)
--Chi tiết--
Loại vàng Mua Bán
SJC (5c) 4.075.000 4.091.000
SJC (1L) 4.075.000 4.091.000
SJC (10L) 4.075.000 4.091.000
(Lãi suất chỉ mang tính tham chiếu, áp dụng từ: 18/05/2013 08:21)
--Chi tiết--
 
Các Album khác:
video the

  • Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
  • Tháp BIDV, 35 Hàng Vôi, Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • ĐT: (+84-4) 22205544 - Fax: (+84-4) 22200399
    Swift code: BIDVVNVX
  • © Bản quyền thuộc về BIDV